Máy Tính Giá Vàng

Dùng máy tính vàng miễn phí của chúng tôi để tìm giá trị của bất kỳ trọng lượng vàng nào ở bất kỳ độ tinh khiết nào. Được cung cấp bởi giá giao ngay XAUUSD trực tiếp, hiện là $4,008.20 mỗi ounce troy.

$128.87

1 Grams of 24K gold at $4,008.20/oz

Bảng Tham Khảo Nhanh

Đơn vị24K22K18K
1 Gram$128.87$118.13$96.65
1 Tola$1,503.07$1,377.87$1,127.31
1 Ounce$4,008.20$3,674.32$3,006.15
1 Kilogram$128,866.52$118,131.94$96,649.89

Giá được tính từ giá giao ngay XAUUSD trực tiếp. Cập nhật mỗi 30 giây trong giờ thị trường.

Cách Sử Dụng Máy Tính Vàng

Nhập trọng lượng vàng của bạn, chọn đơn vị (gram, ounce troy, tola hoặc kilogram), và chọn độ tinh khiết (24K, 22K, 18K, 14K hoặc 10K). Máy tính nhân trọng lượng với giá giao ngay hiện tại mỗi đơn vị và áp dụng hệ số tinh khiết để hiển thị ngay giá trị vàng của bạn. Để biết giá chi tiết theo từng đơn vị, xem giá vàng mỗi gram, giá vàng mỗi ounce, giá vàng mỗi tola, hoặc giá vàng mỗi kilo.

Câu Hỏi Thường Gặp

Làm thế nào để tính giá trị vàng của tôi?

Nhân trọng lượng vàng của bạn (tính bằng gram) với giá hiện tại mỗi gram, sau đó nhân với hệ số tinh khiết. Ví dụ, 10 gram vàng 22K: 10 x giá mỗi gram x 0,9167. Giá mỗi gram là giá ounce troy XAUUSD chia cho 31,1035.

Trang sức vàng của tôi có độ tinh khiết bao nhiêu?

Các độ tinh khiết vàng phổ biến: 24K = vàng tinh khiết 99,9%, 22K = tinh khiết 91,67% (phổ biến ở châu Á và Trung Đông), 18K = tinh khiết 75% (phổ biến trong trang sức châu Âu), 14K = tinh khiết 58,33% (phổ biến ở Hoa Kỳ). Kiểm tra dấu đóng trên trang sức của bạn để xác nhận mức karat.

Một ounce troy có bao nhiêu gram?

Một ounce troy bằng 31,1035 gram. Một ounce troy nặng hơn một ounce tiêu chuẩn (avoirdupois), vốn nặng 28,3495 gram. Vàng và các kim loại quý khác luôn được báo giá theo ounce troy trên các thị trường quốc tế.

Một tola có bao nhiêu gram?

Một tola bằng 11,6638 gram. Tola là đơn vị trọng lượng truyền thống được sử dụng khắp Nam Á (Ấn Độ, Pakistan, Bangladesh) và một số nơi ở Trung Đông để đo vàng. Nó tương đương khoảng 3/8 của một ounce troy.

Máy Tính Giá Vàng | Quy Đổi Gram, Ounce, Tola & Karat